IELTS Online
Describe a natural talent you want to improve like a sport, music, etc…
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp câu hỏi Topic Talent IELTS Speaking Part 2, 3
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Talent
- 3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Talent
- 3.1. Do you think it is more interesting to watch famous people or ordinary people's shows?
- 3.2. Is it possible for us to know that children who are 3 or 4 years old will become musicians or painters when they grow up?
- 3.3. Do you think being artistically talented is useful?
- 3.4. Is it easy to identify children's talents?
- 4. Từ vựng Topic Talent IELTS Speaking
- 5. Khoá học IELTS online tại Langmaster
Chủ đề Talent (Tài năng) là một nội dung cực kỳ thú vị và thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, để mô tả một năng khiếu thiên bẩm sao cho ấn tượng và mở rộng ý tưởng Part 3 một cách sâu sắc không phải là điều dễ dàng đối với nhiều thí sinh. Hãy cùng Langmaster khám phá bài mẫu chi tiết và bộ từ vựng "ăn điểm" để tự tin chinh phục chủ đề này nhé!
1. Tổng hợp câu hỏi Topic Talent IELTS Speaking Part 2, 3
IELTS Speaking Part 2 chủ đề Talent
Describe a natural talent you want to improve like a sport, music, etc…
You should say:
-
What is it
-
When did you discover it
-
How do you want to improve it
And how you feel about it.
IELTS Speaking Part 3 chủ đề Talent
Bản chất và việc nhận diện tài năng
-
Is it possible for us to know that children who are 3 or 4 years old will become musicians or painters when they grow up? (Liệu chúng ta có thể biết được những đứa trẻ mới 3 hoặc 4 tuổi sẽ trở thành nhạc sĩ hay họa sĩ khi chúng lớn lên hay không?)
-
Is it easy to identify children's talents? (Việc nhận diện tài năng của trẻ em có dễ dàng không?)
-
Is there a difference between talent and skill? (Có sự khác biệt giữa tài năng và kỹ năng không?)
-
Do you think being artistically talented is useful? (Bạn có nghĩ việc có tài năng nghệ thuật là hữu ích không?)
Tài năng dưới góc độ truyền thông và xã hội
-
Why do people like to watch talent shows? (Tại sao mọi người thích xem các chương trình tìm kiếm tài năng?)
-
Do you think it is more interesting to watch famous people or ordinary people’s shows? (Bạn nghĩ việc xem chương trình của những người nổi tiếng hay người bình thường thì thú vị hơn?)
-
How do social media and technology impact talented people? (Mạng xã hội và công nghệ ảnh hưởng đến người tài như thế nào?)
Trách nhiệm và áp lực đối với người tài
-
Do you think artistically talented people have a duty to contribute to society? (Bạn có nghĩ những người có tài năng nghệ thuật có nghĩa vụ phải đóng góp cho xã hội không?)
-
Do you think exceptionally talented people are good for the country? (Bạn có nghĩ những người có tài năng kiệt xuất sẽ tốt cho quốc gia không?)
-
Do you think parents feel guilty for putting too much pressure on their children? (Bạn có nghĩ các bậc phụ huynh cảm thấy tội lỗi khi đặt quá nhiều áp lực lên con cái của mình không?)
>> Xem thêm: Band 8 IELTS Speaking - Tips trả lời và bài mẫu chuẩn tiêu chí chấm
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Talent
Describe a natural talent you want to improve like a sport, music, etc…
You should say:
-
What is it
-
When did you discover it
-
How do you want to improve it
And how you feel about it.

Bài mẫu:
Today, I am going to talk about a natural talent that I have always been passionate about, which is playing the piano by ear. This is a gift that allows me to recreate melodies on the keyboard immediately after hearing them without needing any formal sheet music. I first discovered this aptitude when I was about ten years old while messing around on an old keyboard at my cousin's house, where I successfully picked out the tune of a popular folk song.
As soon as my parents realized I had a knack for music, they encouraged me to explore it further, but I have mostly remained a self-taught player over the years. Although I can play many songs quite fluently, my technique is still rather unrefined because I lack a solid foundation in music theory. To take this talent to the next level, I am planning to enroll in a professional conservatory where I can master the fundamentals and learn how to read complex scores.
Furthermore, I want to dedicate more time to daily practice sessions to improve my finger dexterity and coordination. I believe that by combining my natural intuition with formal training, I will be able to compose my own original pieces instead of just mimicking existing ones. This transition from a hobbyist to a more disciplined musician is something I have been looking forward to for a long time.
By the time I achieve a certain level of proficiency, I hope to perform in small local venues to share my music with others. I feel incredibly grateful for this talent because it serves as a therapeutic outlet for me after a stressful day. Even though the journey to refinement requires a lot of perseverance, the joy of creating beautiful harmonies makes every hour of practice worthwhile.
(Hôm nay, tôi sẽ nói về một tài năng thiên bẩm mà tôi luôn đam mê, đó là khả năng chơi đàn piano bằng tai. Đây là một năng khiếu cho phép tôi tái tạo ngay lập tức các giai điệu trên bàn phím sau khi nghe chúng mà không cần đến bất kỳ bản nhạc chính quy nào. Tôi lần đầu khám phá ra năng lực này khi khoảng mười tuổi trong lúc đang nghịch chiếc đàn keyboard cũ tại nhà anh họ, nơi tôi đã chọn ra đúng giai điệu của một bài hát dân ca phổ biến.
Ngay khi bố mẹ nhận ra tôi có năng khiếu âm nhạc, họ đã khuyến khích tôi khám phá sâu hơn, nhưng trong suốt những năm qua tôi chủ yếu vẫn là một người chơi tự học. Mặc dù tôi có thể chơi nhiều bài hát khá trôi chảy, nhưng kỹ thuật của tôi vẫn còn khá thô vì tôi thiếu một nền tảng vững chắc về nhạc lý. Để đưa tài năng này lên một tầm cao mới, tôi đang dự định ghi danh vào một nhạc viện chuyên nghiệp, nơi tôi có thể nắm vững các kiến thức cơ bản và học cách đọc các bản nhạc phức tạp.
Hơn nữa, tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho các buổi tập luyện hàng ngày để cải thiện sự linh hoạt và khả năng phối hợp của các ngón tay. Tôi tin rằng bằng cách kết hợp trực giác thiên bẩm với sự đào tạo bài bản, tôi sẽ có thể sáng tác những tác phẩm gốc của riêng mình thay vì chỉ bắt chước những bài có sẵn. Sự chuyển đổi từ một người chơi nghiệp dư sang một nhạc sĩ có kỷ luật hơn là điều mà tôi đã mong đợi từ lâu.
Đến lúc tôi đạt được một mức độ thành thạo nhất định, tôi hy vọng sẽ được biểu diễn tại các địa điểm nhỏ ở địa phương để chia sẻ âm nhạc của mình với mọi người. Tôi cảm thấy vô cùng biết ơn tài năng này vì nó đóng vai trò như một lối thoát trị liệu cho tôi sau một ngày căng thẳng. Mặc dù hành trình để trau dồi đòi hỏi rất nhiều sự kiên trì, nhưng niềm vui khi tạo ra những bản hòa âm đẹp đẽ khiến mọi giờ tập luyện đều trở nên xứng đáng.)

Phân tích từ vựng
-
By ear (idiom): chơi nhạc bằng tai (không cần nhìn bản nhạc).
Ví dụ: He can play almost any song by ear after hearing it once. (Anh ấy có thể chơi hầu hết mọi bài hát bằng tai chỉ sau một lần nghe.) -
Aptitude (noun): năng khiếu, khả năng tự nhiên.
Ví dụ: She showed a natural aptitude for mathematics at an early age. (Cô ấy đã bộc lộ năng khiếu toán học thiên bẩm từ khi còn nhỏ.) -
Mess around (phrasal verb): làm việc gì đó không có mục đích rõ ràng, nghịch ngợm.
Ví dụ: Stop messing around with that expensive camera! (Đừng có nghịch ngợm chiếc máy ảnh đắt tiền đó nữa!) -
Have a knack for (idiom): có sở trường/có khiếu làm việc gì đó.
Ví dụ: My father has a knack for fixing broken appliances. (Bố tôi có khiếu sửa chữa các thiết bị gia dụng bị hỏng.) -
Unrefined (adj): thô, chưa được trau chuốt.
Ví dụ: His singing voice is powerful but still a bit unrefined. (Giọng hát của anh ấy đầy nội lực nhưng vẫn còn hơi thô.) -
Conservatory (noun): nhạc viện.
Ví dụ: She studied classical violin at the royal conservatory. (Cô ấy đã học violin cổ điển tại nhạc viện hoàng gia.) -
Dexterity (noun): sự khéo léo, linh hoạt (đặc biệt là đôi tay).
Ví dụ: Playing video games can help improve manual dexterity. (Chơi trò chơi điện tử có thể giúp cải thiện sự khéo léo của đôi tay.) -
Intuition (noun): trực giác.
Ví dụ: Often, a mother's intuition is correct about her child's health. (Thông thường, trực giác của người mẹ về sức khỏe của con mình là chính xác.) -
Mimic (verb): bắt chước, nhại lại.
Ví dụ: Some birds can mimic human speech very accurately. (Một số loài chim có thể bắt chước tiếng người rất chính xác.) -
Proficiency (noun): sự thành thạo.
Ví dụ: The job requires a high level of proficiency in English. (Công việc yêu cầu mức độ thành thạo tiếng Anh cao.) -
Therapeutic outlet (noun phrase): một lối thoát/cách giải tỏa mang tính trị liệu.
Ví dụ: Writing poetry serves as a therapeutic outlet for his emotions. (Viết thơ đóng vai trò như một cách giải tỏa cảm xúc mang tính trị liệu cho anh ấy.) -
Perseverance (noun): sự kiên trì, bền bỉ.
Ví dụ: Success requires hard work and perseverance. (Thành công đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và lòng kiên trì.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2 Describe a place: Cách trả lời & từ vựng ăn điểm
3. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 chủ đề Talent
3.1. Do you think it is more interesting to watch famous people or ordinary people's shows?
(Bạn nghĩ việc xem chương trình của những người nổi tiếng hay người bình thường thì thú vị hơn?)
Personally, I am more inclined to watch shows featuring ordinary people because they offer a sense of relatability that celebrities often lack. When we see a common person showcasing a talent, it feels much more authentic and inspiring as we can see ourselves in their shoes. Furthermore, the underdog stories often found in these programs create a powerful emotional connection with the audience. This is exactly why shows like "Got Talent" are so successful, as viewers love witnessing an undiscovered gem rise to fame despite coming from a humble background.
(Cá nhân tôi nghiêng về việc xem các chương trình có sự góp mặt của những người bình thường hơn vì họ mang lại cảm giác gần gũi mà những người nổi tiếng thường thiếu. Khi chúng ta thấy một người bình thường thể hiện tài năng, cảm giác đó xác thực và truyền cảm hứng hơn nhiều vì chúng ta có thể thấy hình bóng của chính mình trong đó. Hơn nữa, những câu chuyện về những người yếu thế thường thấy trong các chương trình này tạo ra một sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với khán giả. Đây chính là lý do tại sao các chương trình như "Got Talent" lại thành công đến vậy, vì người xem yêu thích việc chứng kiến một viên ngọc thô chưa được khai phá vươn tới vinh quang dù có xuất thân khiêm tốn.)

Phân tích từ vựng
-
Relatability (noun): sự gần gũi, khả năng đồng cảm.
Ví dụ: The character's relatability is the main reason why the book is so popular. (Sự gần gũi của nhân vật là lý do chính khiến cuốn sách được yêu thích đến vậy.) -
Authentic (adj): xác thực, chân thật.
Ví dụ: This restaurant serves authentic Italian cuisine. (Nhà hàng này phục vụ các món ăn Ý chân thật/đúng chất.) -
Underdog (noun): người yếu thế, người bị đánh giá thấp.
Ví dụ: Everyone loves an underdog story where the person overcomes great odds. (Mọi người đều yêu thích một câu chuyện về người yếu thế, nơi mà người đó vượt qua những nghịch cảnh lớn lao.) -
Undiscovered gem (noun phrase): viên ngọc thô chưa được khám phá.
Ví dụ: This small cafe in the alley is a truly undiscovered gem. (Quán cà phê nhỏ trong hẻm này thực sự là một viên ngọc chưa được khám phá.) -
Humble background (noun phrase): xuất thân khiêm tốn/nghèo khó.
Ví dụ: Despite his humble background, he rose to become a successful CEO. (Bất chấp xuất thân khiêm tốn của mình, anh ấy đã vươn lên trở thành một CEO thành công.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Public Monuments
3.2. Is it possible for us to know that children who are 3 or 4 years old will become musicians or painters when they grow up?
(Liệu chúng ta có thể biết được những đứa trẻ mới 3 hoặc 4 tuổi sẽ trở thành nhạc sĩ hay họa sĩ khi chúng lớn lên hay không?)
From my perspective, it is quite difficult to definitively predict a child's career path at such a tender age. While some toddlers may show an early predisposition for rhythm or colors, their interests can shift dramatically as they grow and are exposed to new experiences. A child might have a natural flair for drawing now, but this could simply be a passing phase rather than a lifelong calling. Therefore, it is more important to foster their creative spark without imposing rigid expectations, as their true passion may only manifest much later in life.
(Theo quan điểm của tôi, khá khó để dự đoán một cách dứt khoát con đường sự nghiệp của một đứa trẻ ở độ tuổi non nớt như vậy. Trong khi một số trẻ mới biết đi có thể cho thấy khuynh hướng sớm về nhịp điệu hoặc màu sắc, sở thích của chúng có thể thay đổi đáng kể khi lớn lên và tiếp xúc với những trải nghiệm mới. Một đứa trẻ có thể có khiếu vẽ ngay bây giờ, nhưng đây có thể chỉ đơn giản là một giai đoạn nhất thời hơn là một tiếng gọi trọn đời. Do đó, điều quan trọng hơn là nuôi dưỡng tia sáng sáng tạo của chúng mà không áp đặt những kỳ vọng cứng nhắc, vì niềm đam mê thực sự của chúng có thể chỉ biểu hiện muộn hơn nhiều trong cuộc đời.)
Phân tích từ vựng
-
Definitively (adv): một cách dứt khoát, chắc chắn.
Ví dụ: The results of the experiment have not yet been definitively proven. (Kết quả của cuộc thí nghiệm vẫn chưa được chứng minh một cách dứt khoát.) -
Predisposition (noun): khuynh hướng, thiên hướng.
Ví dụ: Some people have a genetic predisposition to certain diseases. (Một số người có thiên hướng di truyền đối với một số loại bệnh nhất định.) -
A passing phase (noun phrase): một giai đoạn nhất thời.
Ví dụ: Most parents hope that their teenager's rebellion is just a passing phase. (Hầu hết các bậc cha mẹ đều hy vọng rằng sự nổi loạn của con tuổi teen chỉ là một giai đoạn nhất thời.) -
Creative spark (noun phrase): tia sáng sáng tạo.
Ví dụ: Every child has a creative spark that needs to be nurtured by teachers. (Mọi đứa trẻ đều có một tia sáng sáng tạo cần được giáo viên nuôi dưỡng.) -
Manifest (verb): biểu hiện, lộ ra.
Ví dụ: His frustration began to manifest itself in his work performance. (Sự thất vọng của anh ấy bắt đầu biểu hiện qua hiệu suất công việc.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Intelligence: Bài mẫu và từ vựng
3.3. Do you think being artistically talented is useful?
(Bạn có nghĩ việc có tài năng nghệ thuật là hữu ích không?)
I strongly believe that possessing artistic talent is immensely beneficial, not just for the individual but also for society as a whole. On a personal level, art provides a cathartic way to express complex emotions that words often fail to capture. Professionally, in today's competitive job market, creativity is a highly sought-after trait that allows people to innovate in various fields, from marketing to architecture. Moreover, artistic works have the power to transcend cultural barriers, fostering empathy and understanding among people from diverse backgrounds, which is vital in our globalized world.
(Tôi mạnh mẽ tin rằng việc sở hữu tài năng nghệ thuật là vô cùng có lợi, không chỉ cho cá nhân mà còn cho toàn xã hội. Ở cấp độ cá nhân, nghệ thuật cung cấp một cách thức giải tỏa để thể hiện những cảm xúc phức tạp mà ngôn từ thường không diễn tả được. Về mặt chuyên nghiệp, trong thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay, sự sáng tạo là một đặc điểm rất được săn đón, cho phép mọi người đổi mới trong nhiều lĩnh vực, từ tiếp thị đến kiến trúc. Hơn nữa, các tác phẩm nghệ thuật có sức mạnh vượt qua các rào cản văn hóa, thúc đẩy sự đồng cảm và hiểu biết giữa mọi người từ các nguồn gốc khác nhau, điều vốn rất quan trọng trong thế giới toàn cầu hóa của chúng ta.)

Phân tích từ vựng
-
Cathartic (adj): giúp giải tỏa tâm lý.
Ví dụ: Crying can be a cathartic experience after a long period of stress. (Khóc có thể là một trải nghiệm giúp giải tỏa tâm lý sau một thời gian dài căng thẳng.) -
Competitive job market (noun phrase): thị trường việc làm cạnh tranh.
Ví dụ: Graduates need more than just a degree to succeed in the competitive job market. (Sinh viên tốt nghiệp cần nhiều hơn là một tấm bằng để thành công trong thị trường việc làm cạnh tranh.) -
Sought-after (adj): được săn đón, được ưa chuộng.
Ví dụ: Rare stamps are highly sought-after by collectors around the world. (Những con tem hiếm rất được các nhà sưu tập trên thế giới săn đón.) -
Transcend (verb): vượt qua, vượt lên trên.
Ví dụ: Great art transcends time and remains relevant for centuries. (Nghệ thuật vĩ đại vượt qua thời gian và vẫn giữ nguyên giá trị qua nhiều thế kỷ.) -
Globalized world (noun phrase): thế giới toàn cầu hóa.
Ví dụ: Communication is key to working effectively in our globalized world. (Giao tiếp là chìa khóa để làm việc hiệu quả trong thế giới toàn cầu hóa của chúng ta.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 2, 3 chủ đề Information: Bài mẫu và từ vựng
3.4. Is it easy to identify children's talents?
(Việc nhận diện tài năng của trẻ em có dễ dàng không?)
In my opinion, identifying a child's innate gift can be a complex endeavor that requires careful observation over time. While some children exhibit prodigious abilities in music or sports very early, others might have "hidden" talents that only surface when they are given the right tools or environment. Parents and educators need to provide a broad range of activities to see where the child's natural inclination lies. Without this exposure, a child's true potential might remain dormant, making it challenging to pinpoint their specific strengths until they reach a more mature stage.
(Theo tôi, việc nhận diện năng khiếu bẩm sinh của một đứa trẻ có thể là một nỗ lực phức tạp đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng theo thời gian. Trong khi một số trẻ thể hiện những khả năng phi thường trong âm nhạc hoặc thể thao từ rất sớm, những trẻ khác có thể có những tài năng "tiềm ẩn" chỉ lộ diện khi chúng được cung cấp đúng công cụ hoặc môi trường. Phụ huynh và giáo dục cần cung cấp một loạt các hoạt động đa dạng để xem thiên hướng tự nhiên của trẻ nằm ở đâu. Nếu không có sự tiếp xúc này, tiềm năng thực sự của trẻ có thể vẫn nằm im, khiến việc xác định thế mạnh cụ thể của chúng trở nên khó khăn cho đến khi chúng đạt đến giai đoạn trưởng thành hơn.)
Phân tích từ vựng
-
Complex endeavor (noun phrase): nỗ lực/công việc phức tạp.
Ví dụ: Building a spacecraft is a complex endeavor that involves thousands of engineers. (Xây dựng một con tàu vũ trụ là một công việc phức tạp liên quan đến hàng ngàn kỹ sư.) -
Prodigious (adj): phi thường, kỳ diệu.
Ví dụ: Mozart was famous for his prodigious musical talent as a young child. (Mozart nổi tiếng với tài năng âm nhạc phi thường khi còn là một đứa trẻ.) -
Natural inclination (noun phrase): thiên hướng tự nhiên.
Ví dụ: He has a natural inclination towards science and technology. (Anh ấy có một thiên hướng tự nhiên đối với khoa học và công nghệ.) -
Exposure (noun): sự tiếp xúc, sự trải nghiệm.
Ví dụ: Early exposure to foreign languages helps children become fluent more easily. (Sự tiếp xúc sớm với ngoại ngữ giúp trẻ em trở nên thành thạo dễ dàng hơn.) -
Dormant (adj): nằm im, tiềm tàng (không hoạt động).
Ví dụ: The volcano has been dormant for hundreds of years. (Ngọn núi lửa đã nằm im trong hàng trăm năm qua.)
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Happiness: Từ vựng, bài mẫu band 8+
4. Từ vựng Topic Talent IELTS Speaking
4.1. Từ vựng chung cho chủ đề
| Từ/Cụm từ | Word Form | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Gifted | adj | Có năng khiếu, tài giỏi | Schools should have special programs for gifted children. (Trường học nên có các chương trình đặc biệt cho trẻ em có năng khiếu.) |
| Versatile | adj | Đa tài, linh hoạt | He is a versatile actor who can play both comic and tragic roles. (Anh ấy là một diễn viên đa tài có thể đóng cả vai hài lẫn vai bi.) |
| Accomplished | adj | Tài năng, điêu luyện | She is an accomplished pianist who has performed worldwide. (Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng người đã biểu diễn khắp thế giới.) |
| Innate | adj | Bẩm sinh | Some people believe that leadership is an innate quality. (Một số người tin rằng lãnh đạo là một phẩm chất bẩm sinh.) |
| Nurture | verb | Nuôi dưỡng (tài năng) | It is important to nurture young talent in the field of science. (Việc nuôi dưỡng tài năng trẻ trong lĩnh vực khoa học là rất quan trọng.) |
| Surpass | verb | Vượt qua, trội hơn | Her dancing skills surpass those of her classmates. (Kỹ năng nhảy của cô ấy vượt xa các bạn cùng lớp.) |
| Mastery | noun | Sự tinh thông, bậc thầy | Achieving mastery in a language takes years of practice. (Để đạt được sự tinh thông một ngôn ngữ cần nhiều năm luyện tập.) |
| Flair | noun | Thiên hướng, sự nhạy bén | He has a flair for languages and speaks five fluently. (Anh ấy có thiên hướng học ngôn ngữ và nói trôi chảy năm thứ tiếng.) |
| Aptitude | noun | Năng khiếu, khả năng thiên bẩm | She has a natural aptitude for mathematics. (Cô ấy có năng khiếu tự nhiên về toán học.) |
| Prodigy | noun | Thần đồng | The young prodigy won an international music competition. (Thần đồng trẻ tuổi đã giành chiến thắng trong một cuộc thi âm nhạc quốc tế.) |
| Excel (in) | verb | Xuất sắc, vượt trội (trong lĩnh vực nào đó) | He excels in problem-solving and critical thinking. (Anh ấy xuất sắc trong việc giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.) |
| Refine | verb | Rèn giũa, trau dồi | She spent years refining her acting skills. (Cô ấy đã dành nhiều năm để trau dồi kỹ năng diễn xuất.) |
| Show promise | phrase | Thể hiện tiềm năng | The young athlete is already showing great promise. (Vận động viên trẻ đang thể hiện tiềm năng rất lớn.) |
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
4.2. Collocations và idioms hữu ích
Dưới đây là 1 số collocations và idioms chủ đề Talent, giúp bạn dễ dàng tăng điểm Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking.
| Từ/Cụm từ | Word Form | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| God-given talent | noun phrase | Tài năng trời ban | He used his God-given talent to help others. (Anh ấy đã sử dụng tài năng trời ban của mình để giúp đỡ người khác.) |
| Hidden talent | noun phrase | Tài năng tiềm ẩn | She discovered her hidden talent for painting during the lockdown. (Cô ấy đã khám phá ra tài năng hội họa tiềm ẩn của mình trong thời gian phong tỏa.) |
| Budding talent | noun phrase | Tài năng chớm nở | The competition aims to find budding talent in the music industry. (Cuộc thi nhằm tìm kiếm những tài năng chớm nở trong ngành âm nhạc.) |
| A natural | noun | Người có khiếu bẩm sinh | You're a natural at public speaking! (Bạn đúng là người có khiếu bẩm sinh trong việc nói trước công chúng!) |
| Jack of all trades | idiom | Người làm gì cũng biết (nhưng không quá giỏi cái gì) | He’s a jack of all trades, but he hasn't specialized in anything. (Anh ấy là người cái gì cũng biết làm, nhưng chẳng chuyên sâu vào cái gì cả.) |
| Master of one's craft | idiom | Bậc thầy trong lĩnh vực của mình | After 30 years, he is truly a master of his craft. (Sau 30 năm, ông ấy thực sự là một bậc thầy trong lĩnh vực của mình.) |
| Practice makes perfect | idiom | Có công mài sắt có ngày nên kim | Don't give up on the violin; remember, practice makes perfect. (Đừng từ bỏ đàn violin; hãy nhớ rằng, luyện tập nhiều sẽ thành tài.) |
| Show promise | verb phrase | Có triển vọng | His early sketches show great promise for a future in art. (Những bản phác thảo sớm của cậu ấy cho thấy triển vọng lớn cho tương lai nghệ thuật.) |
| Raw talent | noun phrase | Tài năng thô, chưa được mài giũa | She has raw talent but needs proper training. (Cô ấy có tài năng thô nhưng cần được đào tạo bài bản.) |
| Inborn ability | noun phrase | Khả năng bẩm sinh | His inborn ability for music amazed his teachers. (Khả năng âm nhạc bẩm sinh của cậu ấy khiến giáo viên kinh ngạc.) |
| Reach one's full potential | verb phrase | Phát huy hết tiềm năng | With the right guidance, she can reach her full potential. (Với sự định hướng đúng đắn, cô ấy có thể phát huy hết tiềm năng.) |
| Hone one's skills | verb phrase | Mài giũa / rèn luyện kỹ năng | He moved abroad to hone his skills as a chef. (Anh ấy ra nước ngoài để trau dồi kỹ năng đầu bếp.) |
| Rise to prominence | verb phrase | Nổi lên, được chú ý | The young singer quickly rose to prominence after the show. (Ca sĩ trẻ nhanh chóng nổi lên sau chương trình.) |
>> Xem thêm: Top 10 websites học IELTS miễn phí hiệu quả tốt nhất
5. Khoá học IELTS online tại Langmaster
Trên đây là toàn bộ bài mẫu cho những câu hỏi phổ biến trong chủ đề Talent - IELTS Speaking Part 2, 3. Langmaster hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn chuẩn bị kỹ lưỡng và thể hiện tốt trong bài thi Speaking.
Nếu bạn đang muốn bứt phá điểm số kỹ năng Nói và các skills còn lại trong bài thi IELTS, hãy tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster - trung tâm IELTS uy tín nhất hiện nay, để được hướng dẫn bài bản và sửa lỗi sai chi tiết bởi GV chuẩn quốc tế.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học IELTS online của Langmaster ?
-
Sĩ số nhỏ 7–10 học viên: Tăng tương tác trực tiếp, được sửa bài cá nhân ngay trong giờ học, giáo viên theo sát từng học viên và đảm bảo tiến bộ đồng đều.
-
Lộ trình cá nhân hóa theo mục tiêu: Test đầu vào 4 kỹ năng, xây dựng lộ trình riêng và bài tập phân tầng theo trình độ. Theo dõi tiến trình, báo cáo hàng tháng, tránh học lan man hoặc lệch năng lực.
-
Giáo viên IELTS 7.5+, chấm chữa trong 24h: Giảng viên theo sát suốt khóa học, chấm – chữa bài và phản hồi chi tiết trong vòng 24 giờ, giúp sửa lỗi kịp thời và cải thiện liên tục.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Thi thử định kỳ chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu. Kho tài liệu đủ 4 kỹ năng, làm bài online, nhận phản hồi và được cố vấn học tập hỗ trợ ngoài giờ.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Cam kết bằng văn bản, học lại miễn phí cho đến khi đạt band mục tiêu, an tâm khi đầu tư học IELTS.
-
Học online linh hoạt, chất lượng như offline: Lịch học linh hoạt, xem lại bài giảng, giảng viên tương tác liên tục, kết hợp bài tập trên lớp và coaching 1–1 để cá nhân hóa tối đa.
Hiện tại Langmaster đang có chương trình học thử miễn phí, hãy đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình bứt phá điểm số IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Bài mẫu chủ đề Teamwork IELTS Speaking Part 1 kèm từ vựng hữu ích. Câu hỏi: 1. Do you like teamwork? 2. What do you learn from working in a team?
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe a person who inspired you to do something interesting IELTS Speaking kèm từ vựng ăn điểm, hướng dẫn triển khai ý mạch lạc giúp nâng band hiệu quả


